dũ sang
Định nghĩa
- Danh từ (thực vật học):
- Cây gaiac: "dũ sang" là tên gọi của một loại cây gỗ cứng, thuộc họ Zygophyllaceae, có nguồn gốc từ vùng Caribe và Nam Mỹ. Gỗ của cây này có màu xanh đen, rất nặng và bền, thường được dùng để chế tạo các vật dụng như tay cầm, con lăn, hoặc trong y học cổ truyền để chiết xuất nhựa chữa bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây dũ sang mọc nhiều ở các đảo nhiệt đới. (Cây gaiac phát triển phổ biến ở vùng đảo nhiệt đới.)
- Gỗ dũ sang được dùng làm trục bánh xe nhờ độ cứng và chịu lực tốt. (Gỗ gaiac được sử dụng làm trục bánh xe vì tính cứng và khả năng chịu lực cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhựa dũ sang": nhựa chiết xuất từ cây gaiac, từng được dùng trong y học cổ truyền để chữa bệnh thấp khớp và các bệnh về da.
- Nhựa dũ sang được bào chế thành thuốc trị đau khớp trong thế kỷ 19. (Nhựa gaiac được chế biến thành thuốc chữa đau khớp vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
Gaiac (danh từ): tên gọi khác của cây dũ sang, thường dùng trong tiếng Việt hiện đại (vay mượn từ tiếng Pháp "gaïac").
- Gaiac là loại gỗ quý hiếm, có giá trị cao. (Gaiac là loại gỗ quý hiếm, có giá trị cao.)
Gỗ dũ sang (cụm danh từ): chỉ vật liệu gỗ từ cây dũ sang.
- Gỗ dũ sang có màu nâu sẫm và vân đẹp. (Gỗ gaiac có màu nâu sẫm và vân đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Gaiac: tên gọi phổ biến hơn của cây dũ sang trong ngữ cảnh thực vật học và thương mại.
- Lignum vitae (từ Latin): tên khoa học của cây, nghĩa là "gỗ sự sống", do nhựa cây được cho là có tác dụng chữa bệnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "dũ sang" do từ này mang tính chuyên ngành thực vật và lịch sử.